Tỷ giá ngoại tệ Ngân hàng Đầu Tư và Phát Triển Việt Nam hôm nay

Thông tin tỷ giá 23 ngoại tệ Ngân hàng Đầu Tư và Phát Triển Việt Nam hôm nay. Ở chiều mua vào có 17 ngoại tệ tăng giá, và 6 giảm giá và 0 ngoại tệ giữ nguyên tỷ giá so với hôm qua. Chiều bán ra có 20 ngoại tệ tăng giá và 3 ngoại tệ giảm giá và 0 ngoại tệ không thay đổi tỷ giá so với hôm qua.

Tên Ngoại Tệ Ký hiệu Tỷ giá ngoại tệ hôm nay Tỷ giá ngoại tệ hôm qua
Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la USD 24,587.18 24,628.24 24,912.71 24,575.59 24,616.00 24,897.12
Bảng Anh GBP 28,941.23 30,963.68 29,922.98 28,879.82 30,901.69 29,860.20
Euro EUR 26,180.34 26,285.71 27,257.26 26,147.76 26,257.90 27,221.41
Đô la Singapore SGD 17,963.98 18,082.17 18,645.58 17,937.12 18,054.43 18,617.47
Nhân dân tệ CNY 1,123.62 3,008.44 2,839.50 1,123.63 3,007.15 2,838.51
Yên Nhật JPY 160.56 162.02 168.34 160.40 161.89 168.17
Đô la Hồng Kông HKD 1,875.71 2,539.85 2,460.10 1,875.75 2,538.76 2,458.70
Đô la Úc AUD 16,022.35 16,125.92 16,698.12 15,984.79 16,087.65 16,659.84
Đô la Canada CAD 17,913.27 18,026.70 18,581.23 17,881.55 17,995.02 18,547.80
Rúp Nga RUB 14,441.67 18,992.26 17,050.34 14,444.25 18,985.89 17,050.57
Won Hàn Quốc KRW 6.72 16.16 13.37 6.72 16.17 13.29
Franc Thuỵ Sĩ CHF 22,607.11 26,037.05 24,773.39 22,566.74 25,981.96 24,726.31
Baht Thái THB 550.72 671.12 610.60 548.51 669.13 608.12
Krone Na Uy NOK 282.88 2,043.71 1,836.85 282.88 2,043.59 1,836.61
Ringit Malaysia MYR 1,323.30 2,420.57 2,544.61 1,324.07 2,422.20 2,545.95
Krona Thuỵ Điển SEK 288.00 1,756.52 1,521.72 288.00 1,758.30 1,523.01
Kip Lào LAK 0.00 1,226.88 1,285.90 0.00 1,227.71 1,284.90
Ðô la New Zealand NZD 6,976.82 14,966.82 9,885.73 6,983.91 14,944.82 9,879.09
Krone Đan Mạch DKK 453.00 3,079.21 2,751.48 453.00 3,077.52 2,749.19
Rupee Ấn Độ INR 4,480.36 10,490.15 9,209.16 4,479.27 10,468.79 9,193.53
Đô la Đài Loan TWD 354.93 377.00 416.18 354.94 377.00 416.11
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 2,262.00 6,729.66 7,005.28 2,262.00 6,727.94 7,003.37
Kuwaiti dinar KWD 21,143.00 61,601.96 64,593.42 21,143.00 61,610.96 64,567.40