Tỷ giá Yên Nhật (JPY) hôm nay

So sánh tỷ giá Yên Nhật (JPY) giữa 14 ngân hàng lớn nhất Việt Nam. Hôm nay 28/01/2023 tỷ giá JPY ở chiều mua vào có 1 ngân hàng tăng giá mua, 3 ngân hàng giảm giá mua và 10 ngân hàng giữ nguyên giá mua vào so với hôm qua. Trong khi đó chiều bán ra có 1 ngân hàng tăng giá bán ra, 2 ngân hàng giảm giá bán và 11 ngân hàng giữ nguyên giá bán so với hôm qua.

Ngân hàng Tỷ giá JPY hôm nay Tỷ giá JPY hôm qua
Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
vietcombank 178.05 179.85 188.49 178.05 179.85 188.49
techcombank 174.33 177.56 186.67 174.36 177.59 186.67
vietinbank 0.00 177.23 186.78 0.00 176.03 185.58
bidv 179.14 180.22 188.55 179.14 180.22 188.55
sacombank 162.00 163.00 169.00 162.00 163.00 169.00
vpbank 217.03 218.63 224.26 217.03 218.63 224.26
donga 179.00 180.00 184.00 179.00 180.00 184.00
vibbank 185.00 187.00 190.00 187.00 189.00 192.00
scb 219.40 220.10 223.70 219.40 220.10 223.70
hsbc 178.10 179.37 185.96 178.10 179.37 185.96
agribank 179.56 179.78 187.25 179.56 179.78 187.25
acb 170.06 170.92 174.77 171.17 172.03 174.98
tpbank 175.31 177.95 186.51 175.31 177.95 186.51
ncb 179.18 180.38 184.93 179.18 180.38 184.93

* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.

* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.

* Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với ngân hàng bạn giao dịch

Công cụ đổi Yên Nhật ra Việt Nam Đồng (JPY to VND)

Tỷ giá hôm nay (28/01/2023)

Giá Mua Giá Bán
usd 22,425.43 23,539.57
gbp 26,866.47 27,661.38
eur 24,090.26 25,928.85
sgd 16,517.86 17,687.82
cny 2,130.29 3,053.28
jpy 176.72 190.06
hkd 1,801.82 2,379.87
aud 15,556.89 16,714.34
cad 16,739.28 17,903.78
rub 16,719.10 17,062.01
Tỷ giá ngoại tệ hôm nay