Tỷ giá Euro (EUR) hôm nay

So sánh tỷ giá Euro (EUR) giữa 13 ngân hàng lớn nhất Việt Nam. Hôm nay 28/01/2023 tỷ giá EUR ở chiều mua vào có 2 ngân hàng tăng giá mua, 1 ngân hàng giảm giá mua và 10 ngân hàng giữ nguyên giá mua vào so với hôm qua. Trong khi đó chiều bán ra có 2 ngân hàng tăng giá bán ra, 1 ngân hàng giảm giá bán và 10 ngân hàng giữ nguyên giá bán so với hôm qua.

Ngân hàng Tỷ giá EUR hôm nay Tỷ giá EUR hôm qua
Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
vietcombank 24,723.57 24,973.30 26,108.00 24,723.57 24,973.30 26,108.00
acb 24,497.00 24,595.00 25,150.00 24,709.00 24,808.00 25,233.00
techcombank 24,138.00 24,438.00 25,458.00 24,138.00 24,438.00 25,458.00
vietinbank 0.00 24,758.00 26,048.00 0.00 24,670.00 25,960.00
bidv 24,876.00 24,943.00 26,083.00 24,876.00 24,943.00 26,083.00
vpbank 26,993.00 27,180.00 27,863.00 26,993.00 27,180.00 27,863.00
donga 24,950.00 25,060.00 25,580.00 24,950.00 25,060.00 25,580.00
vibbank 24,919.00 25,019.00 25,427.00 24,849.00 24,949.00 25,356.00
scb 27,230.00 27,310.00 27,860.00 27,230.00 27,310.00 27,860.00
sacombank 23,791.00 23,891.00 24,613.00 23,791.00 23,891.00 24,613.00
hsbc 24,803.00 24,853.00 25,765.00 24,803.00 24,853.00 25,765.00
tpbank 24,222.00 24,348.00 25,453.00 24,222.00 24,348.00 25,453.00
ncb 24,863.00 24,973.00 25,667.00 24,863.00 24,973.00 25,667.00

* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.

* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.

* Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với ngân hàng bạn giao dịch

Công cụ đổi Euro ra Việt Nam Đồng (EUR to VND)

Tỷ giá hôm nay (28/01/2023)

Giá Mua Giá Bán
usd 22,425.43 23,539.57
gbp 26,866.47 27,661.38
eur 24,090.26 25,928.85
sgd 16,517.86 17,687.82
cny 2,130.29 3,053.28
jpy 176.72 190.06
hkd 1,801.82 2,379.87
aud 15,556.89 16,714.34
cad 16,739.28 17,903.78
rub 16,719.10 17,062.01
Tỷ giá ngoại tệ hôm nay