Tỷ giá ngoại tệ Ngân hàng Quốc Tế hôm nay

Thông tin tỷ giá 17 ngoại tệ Ngân hàng Quốc Tế hôm nay. Ở chiều mua vào có 6 ngoại tệ tăng giá, và 10 giảm giá và 1 ngoại tệ giữ nguyên tỷ giá so với hôm qua. Chiều bán ra có 10 ngoại tệ tăng giá và 6 ngoại tệ giảm giá và 1 ngoại tệ không thay đổi tỷ giá so với hôm qua.

Tên Ngoại Tệ Ký hiệu Tỷ giá ngoại tệ hôm nay Tỷ giá ngoại tệ hôm qua
Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la USD 22,247.00 24,019.50 24,241.43 24,005.93 24,022.79 24,240.36
Bảng Anh GBP 24,977.72 29,298.26 27,937.85 27,044.44 29,305.12 27,917.78
Euro EUR 23,265.14 25,293.78 26,118.69 25,228.37 25,354.01 26,157.23
Đô la Singapore SGD 16,015.31 17,383.73 17,870.90 17,275.02 17,401.80 17,867.97
Nhân dân tệ CNY 1,332.13 2,933.61 3,056.77 1,331.77 2,936.16 3,055.50
Yên Nhật JPY 167.54 181.21 187.40 180.20 181.53 187.59
Đô la Hồng Kông HKD 1,376.59 2,344.70 2,444.97 1,614.51 2,349.16 2,444.59
Đô la Úc AUD 15,120.20 16,396.90 16,915.04 16,293.98 16,416.90 16,917.18
Đô la Canada CAD 16,677.36 18,105.26 18,603.38 17,997.22 18,129.90 18,608.24
Rúp Nga RUB 14,439.00 19,010.39 17,075.18 14,441.58 19,003.30 17,074.85
Franc Thuỵ Sĩ CHF 17,639.82 23,350.20 21,879.97 19,472.25 23,393.06 21,880.68
Krone Na Uy NOK 406.00 2,432.57 2,562.97 405.50 2,440.41 2,564.13
Kip Lào LAK 0.00 1,472.27 1,543.41 0.00 1,473.26 1,542.20
Krone Đan Mạch DKK 538.17 3,335.19 3,499.56 537.50 3,340.69 3,498.40
Rupee Ấn Độ INR 4,479.82 11,992.88 9,208.98 4,478.73 11,959.42 9,193.35
Kuwaiti dinar KWD 25,343.67 51,928.04 54,009.98 25,316.00 51,928.37 54,009.65
Peso Philippines PHP 0.00 2,342.80 2,439.01 0.00 2,342.80 2,439.01

* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.

* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.

* Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với ngân hàng bạn giao dịch

Chi tiết tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng hôm nay