Tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Thông tin tỷ giá ngoại tệ hôm nay được tổng hợp từ hơn 17 ngân hàng lớn nhất Việt Nam. Ở chiều mua vào có 17 ngoại tệ tăng giá, và 6 giảm giá và 2 ngoại tệ giữ nguyên tỷ giá so với hôm qua. Chiều bán ra có 20 tăng giá bán ra và 3 giảm giá và 2 ngoại tệ không thay đổi tỷ giá so với hôm qua.

Tên Ngoại Tệ Ký hiệu Tỷ giá ngoại tệ hôm nay Tỷ giá ngoại tệ hôm qua
Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la USD 24,587.18 24,628.24 24,912.71 24,575.59 24,616.00 24,897.12
Bảng Anh GBP 28,941.23 30,963.68 29,922.98 28,879.82 30,901.69 29,860.20
Euro EUR 26,180.34 26,285.71 27,257.26 26,147.76 26,257.90 27,221.41
Đô la Singapore SGD 17,963.98 18,082.17 18,645.58 17,937.12 18,054.43 18,617.47
Nhân dân tệ CNY 1,123.62 3,008.44 2,839.50 1,123.63 3,007.15 2,838.51
Yên Nhật JPY 160.56 162.02 168.34 160.40 161.89 168.17
Đô la Hồng Kông HKD 1,875.71 2,539.85 2,460.10 1,875.75 2,538.76 2,458.70
Đô la Úc AUD 16,022.35 16,125.92 16,698.12 15,984.79 16,087.65 16,659.84
Đô la Canada CAD 17,913.27 18,026.70 18,581.23 17,881.55 17,995.02 18,547.80
Rúp Nga RUB 14,441.67 18,992.26 17,050.34 14,444.25 18,985.89 17,050.57
Won Hàn Quốc KRW 6.72 16.16 13.37 6.72 16.17 13.29
Franc Thuỵ Sĩ CHF 22,607.11 26,037.05 24,773.39 22,566.74 25,981.96 24,726.31
Baht Thái THB 550.72 671.12 610.60 548.51 669.13 608.12
Krone Na Uy NOK 282.88 2,043.71 1,836.85 282.88 2,043.59 1,836.61
Ringit Malaysia MYR 1,323.30 2,420.57 2,544.61 1,324.07 2,422.20 2,545.95
Krona Thuỵ Điển SEK 288.00 1,756.52 1,521.72 288.00 1,758.30 1,523.01
Kip Lào LAK 0.00 1,226.88 1,285.90 0.00 1,227.71 1,284.90
Ðô la New Zealand NZD 6,976.82 14,966.82 9,885.73 6,983.91 14,944.82 9,879.09
Krone Đan Mạch DKK 453.00 3,079.21 2,751.48 453.00 3,077.52 2,749.19
Rupee Ấn Độ INR 4,480.36 10,490.15 9,209.16 4,479.27 10,468.79 9,193.53
Đô la Đài Loan TWD 354.93 377.00 416.18 354.94 377.00 416.11
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 2,262.00 6,729.66 7,005.28 2,262.00 6,727.94 7,003.37
Kuwaiti dinar KWD 21,143.00 61,601.96 64,593.42 21,143.00 61,610.96 64,567.40
Riel Campuchia KHR 0.00 1.89 0.00 0.00 1.89 0.00
Peso Philippines PHP 0.00 1,747.35 1,714.76 0.00 1,747.35 1,714.76