Tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Thông tin tỷ giá ngoại tệ hôm nay được tổng hợp từ hơn 18 ngân hàng lớn nhất Việt Nam. Ở chiều mua vào có 17 ngoại tệ tăng giá, và 5 giảm giá và 3 ngoại tệ giữ nguyên tỷ giá so với hôm qua. Chiều bán ra có 19 tăng giá bán ra và 3 giảm giá và 3 ngoại tệ không thay đổi tỷ giá so với hôm qua.

Tên Ngoại Tệ Ký hiệu Tỷ giá ngoại tệ hôm nay Tỷ giá ngoại tệ hôm qua
Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la USD 25,103.06 25,134.17 25,405.89 25,094.39 25,125.33 25,398.28
Bảng Anh GBP 30,086.88 32,154.21 31,187.20 30,071.13 32,137.36 31,169.37
Euro EUR 27,278.18 27,396.40 28,479.58 27,242.15 27,360.00 28,440.96
Đô la Singapore SGD 18,164.54 18,286.11 18,871.54 18,146.95 18,268.46 18,851.71
Nhân dân tệ CNY 1,051.66 3,074.07 2,644.27 1,051.00 3,073.10 2,642.73
Yên Nhật JPY 164.04 165.78 172.82 163.85 165.63 172.65
Đô la Hồng Kông HKD 1,795.59 2,631.86 2,346.89 1,795.79 2,630.83 2,345.80
Đô la Úc AUD 16,205.95 16,319.16 16,932.91 16,223.96 16,337.12 16,951.80
Đô la Canada CAD 17,929.67 18,051.56 18,660.53 17,937.06 18,058.96 18,667.52
Rúp Nga RUB 14,441.00 18,973.40 17,026.17 14,443.58 18,966.13 17,025.63
Won Hàn Quốc KRW 6.02 15.88 12.19 6.01 15.84 12.11
Franc Thuỵ Sĩ CHF 24,316.82 27,854.38 26,510.08 24,240.13 27,764.61 26,427.29
Baht Thái THB 597.60 733.31 665.65 595.95 732.54 663.86
Krone Na Uy NOK 273.75 2,138.20 1,899.64 273.75 2,133.94 1,895.14
Ringit Malaysia MYR 1,378.11 2,666.03 2,704.68 1,378.15 2,666.37 2,705.03
Krona Thuỵ Điển SEK 282.00 1,910.97 1,626.40 282.00 1,908.49 1,623.84
Kip Lào LAK 0.00 1,226.90 1,285.90 0.00 1,227.74 1,284.90
Ðô la New Zealand NZD 6,219.67 14,650.58 8,930.92 6,220.58 14,662.00 8,923.17
Krone Đan Mạch DKK 447.25 3,271.87 2,870.25 447.25 3,267.66 2,865.84
Rupee Ấn Độ INR 4,479.00 10,488.70 9,207.43 4,477.91 10,467.34 9,191.79
Đô la Đài Loan TWD 348.32 389.50 410.53 348.32 389.50 410.53
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 2,161.33 6,742.62 6,988.82 2,161.33 6,742.37 6,988.56
Kuwaiti dinar KWD 20,305.50 61,799.78 64,570.87 20,305.50 61,765.25 64,534.16
Riel Campuchia KHR 0.00 2.03 0.00 0.00 2.03 0.00
Peso Philippines PHP 0.00 1,754.10 1,714.76 0.00 1,754.10 1,714.76