Tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Thông tin tỷ giá ngoại tệ hôm nay được tổng hợp từ hơn 14 ngân hàng lớn nhất Việt Nam. Ở chiều mua vào có 16 ngoại tệ tăng giá, và 6 giảm giá và 3 ngoại tệ giữ nguyên tỷ giá so với hôm qua. Chiều bán ra có 14 tăng giá bán ra và 7 giảm giá và 4 ngoại tệ không thay đổi tỷ giá so với hôm qua.

Tên Ngoại Tệ Ký hiệu Tỷ giá ngoại tệ hôm nay Tỷ giá ngoại tệ hôm qua
Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
Đô la USD 23,300.50 23,316.93 23,570.79 23,296.86 23,314.71 23,567.86
Bảng Anh GBP 25,824.61 27,919.94 26,685.38 25,809.83 27,898.51 26,670.66
Euro EUR 24,137.04 24,257.49 25,040.29 24,152.73 24,273.19 25,056.90
Đô la Singapore SGD 16,548.28 16,669.76 17,129.99 16,548.21 16,669.54 17,129.85
Nhân dân tệ CNY 1,324.12 2,904.34 3,024.90 1,323.76 2,904.98 3,024.54
Yên Nhật JPY 173.34 174.74 180.69 173.54 174.94 180.83
Đô la Hồng Kông HKD 1,557.42 2,277.03 2,383.48 1,557.19 2,276.96 2,383.25
Đô la Úc AUD 15,936.42 16,056.84 16,545.84 15,931.70 16,052.12 16,541.05
Đô la Canada CAD 17,554.14 17,683.78 18,152.61 17,571.21 17,700.92 18,169.54
Rúp Nga RUB 14,439.00 19,004.62 17,075.76 14,441.58 18,997.54 17,075.43
Won Hàn Quốc KRW 7.60 13.45 17.63 7.59 13.55 17.62
Franc Thuỵ Sĩ CHF 18,839.74 22,545.06 21,256.35 18,833.24 22,535.42 21,245.28
Baht Thái THB 489.47 631.82 611.59 489.47 632.25 611.83
Krone Na Uy NOK 406.00 2,368.84 2,491.49 405.50 2,371.51 2,494.15
Ringit Malaysia MYR 1,302.97 2,487.20 3,087.50 1,302.40 2,487.43 3,087.03
Krona Thuỵ Điển SEK 445.80 2,201.33 2,325.30 445.20 2,204.73 2,328.90
Kip Lào LAK 0.00 1,472.28 1,543.42 0.00 1,473.28 1,542.22
Ðô la New Zealand NZD 6,308.78 14,270.33 11,492.44 6,311.33 14,290.67 11,496.33
Krone Đan Mạch DKK 538.17 3,190.02 3,345.44 537.50 3,189.68 3,345.10
Rupee Ấn Độ INR 4,479.82 11,992.20 9,208.28 4,478.73 11,958.74 9,192.64
Đô la Đài Loan TWD 227.46 254.67 545.20 227.46 254.67 545.20
Rian Ả-Rập-Xê-Út SAR 2,990.00 6,186.01 6,434.40 2,986.50 6,186.01 6,434.40
Kuwaiti dinar KWD 25,343.67 50,593.64 52,624.26 25,316.00 50,593.97 52,623.93
Riel Campuchia KHR 0.00 5.00 5.00 0.00 5.00 5.00
Peso Philippines PHP 0.00 2,338.47 2,434.68 0.00 2,338.47 2,434.68

* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.

* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.

* Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với ngân hàng bạn giao dịch

Chi tiết tỷ giá các ngoại tệ ngân hàng hôm nay